越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trọng tâm” (1)
trọng tâm
英语
名Focus, core
Trọng tâm của cuộc họp hôm nay là thảo luận về chiến lược tiếp thị mới.
The focus of today's meeting is to discuss the new marketing strategy.
相关词“trọng tâm” (0)
未找到相关词。
短语“trọng tâm” (4)
Ban lãnh đạo đương nhiệm nằm trong tầm ngắm của chiến dịch.
The incumbent leadership was within the scope of the operation.
Tất cả đều nằm trong tầm bắn.
All are within range.
Trọng tâm của cuộc họp hôm nay là thảo luận về chiến lược tiếp thị mới.
The focus of today's meeting is to discuss the new marketing strategy.
Coi giáo dục đào tạo là một trọng tâm hợp tác.
Considering education and training as a key focus of cooperation.
